Tủ dụng cụ CSPS 76cm mặt GỖ - 05 hộc kéo không nâng hạ
Mã sản phẩm: VNDTC76061BX1
Bảo hành: .
Hãng: CSPS
Liên hệ
Chính sách bán hàng
- Giá chưa bao gồm VAT
- Giao hàng miễn phí toàn quốc đơn hàng trên 3 triệu ( không áp dụng cho hàng hóa cồng kềnh và nặng )
- Hàng hóa chính Hãng 100%
- Thương mại liên hệ số Hotline để có giá tốt
- Giá bán tùy theo thực tế có thể thay đổi theo số lượng yêu cầu của khách hàng..
Sản phẩm khuyến mãi
1/2" Súng vặn bulong 677Nm Pard 825416
0₫
3,270,000₫
1/2" Súng vặn bulong 677Nm Pard 825413
0₫
3,123,000₫
3/4" Súng vặn bulong 1054Nm Pard M825612
0₫
4,645,000₫
Sản phẩm vừa xem
Tủ dụng cụ CSPS 76cm mặt GỖ - 05 hộc kéo không nâng hạ
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
Kích thước đóng gói
Package dimension
81cm W x 51cm D x 81cm H
Khối lượng đóng gói
Gross weight
48.9 kg
Kích thước sản phẩm
Product dimension
76.5cm W x 46.2cm D x 93.5cm H (bao gồm bánh xe)/ (with casters)
Khối lượng sản phẩm
Net weight
45 kg.
Bảo hành
Warranty
02 năm.
02 years.
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
Tổng tải trọng
Overall capacity
680 kg.
Hộc kéo
Drawers
Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.45kg/ drawer.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
3. KHÁC / OTHERS
Khóa
Locks
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
Sơn phủ
Coating
Màu / Color:
Đen nhám/ Matt Black
Xanh lá cây bóng/ Glossy Green
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)
Bánh xe
Wheels
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
Ổ điện/ Power strip
2 USB ( 2.4 A)
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quan
Appearance
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
Sơn phủ
Coating
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Thép
Steel
ASTM A1008: standard specification for steel.
Chức năng
Function
ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
Sản phẩm khác