Xe đẩy hàng đa năng 04 bánh CSPS
Mã sản phẩm: VNTR2100BB2B
Bảo hành: .
Hãng: CSPS
Liên hệ
Chính sách bán hàng
- Giá chưa bao gồm VAT
- Giao hàng miễn phí toàn quốc đơn hàng trên 3 triệu ( không áp dụng cho hàng hóa cồng kềnh và nặng )
- Hàng hóa chính Hãng 100%
- Thương mại liên hệ số Hotline để có giá tốt
- Giá bán tùy theo thực tế có thể thay đổi theo số lượng yêu cầu của khách hàng..
Sản phẩm khuyến mãi
1/2" Súng vặn bulong 677Nm Pard 825416
0₫
3,270,000₫
1/2" Súng vặn bulong 677Nm Pard 825413
0₫
3,123,000₫
3/4" Súng vặn bulong 1054Nm Pard M825612
0₫
4,645,000₫
Sản phẩm vừa xem
Xe đẩy hàng đa năng 04 bánh CSPS
CSPS Multi – Function Hand Truck
Xe đẩy hàng đa năng 04 bánh CSPS có thiết kế thông minh, nhỏ gọn với tổng chiều cao là 132cm và 52cm chiều rộng, bên cạnh 2 bánh xe cao su có đường kính đến 25cm, xe đẩy còn được trang bị thêm 2 bánh nhỏ có đường kính 9.5cm, giúp người sử dụng có thể vận hành xe với 2 cách khác nhau tùy vào mục đích sử dụng và khối lượng hàng hóa. Xe có thể đạt được mức tải trọng đến 454kg vẫn tạo cảm giác nhẹ nhàng khi di chuyển trong nhà máy, garage, cửa hàng hoặc trong sân vườn, ....
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
KHI DÙNG 2 BÁNH LỚN: 454 KG / WITH 2 LARGE WHEELS: 454 KGS.
KHI DÙNG 4 BÁNH (THÊM 2 BÁNH NHỎ): 136 KG / WITH 4 WHEELS (INCLUDING 2 SMALL WHEELS): 136 KGS.
BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
KIỂU DÁNG LINH HOẠT / FLEXIBLE DESIGN.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
Kích thước đóng gói
Package dimension
52cm W x 45cm D x 132cm H.
Khối lượng đóng gói
Gross weight
15.8kg
Kích thước sản phẩm
Assembled dimension
52cm W x 45cm D x 132cm H.
Khối lượng sản phẩm
Net weight
15.8kg
Bảo hành
Warranty
02 năm.
02 years.
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
Tổng tải trọng
Overall capacity
454 kg. (KHI DÙNG 2 BÁNH LỚN)
136 kg. (KHI DÙNG 4 BÁNH (THÊM 2 BÁNH NHỎ)
3. KHÁC / OTHERS
Sơn phủ
Coating
Màu / Color: đen/black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quan
Appearance
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
Sơn phủ
Coating
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Thép
Steel
ASTM A1008: standard specification for steel.
Sản phẩm khác